Từ vựng
風物誌
ふうぶつし
vocabulary vocab word
đặc trưng của mùa
nét đặc trưng của một mùa cụ thể
bài thơ về cảnh sắc thiên nhiên hoặc một mùa cụ thể
風物誌 風物誌-2 ふうぶつし đặc trưng của mùa, nét đặc trưng của một mùa cụ thể, bài thơ về cảnh sắc thiên nhiên hoặc một mùa cụ thể
Ý nghĩa
đặc trưng của mùa nét đặc trưng của một mùa cụ thể và bài thơ về cảnh sắc thiên nhiên hoặc một mùa cụ thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0