Từ vựng
願書
がんしょ
vocabulary vocab word
đơn xin
đơn thỉnh nguyện
đơn kiến nghị
sớ cầu nguyện
願書 願書 がんしょ đơn xin, đơn thỉnh nguyện, đơn kiến nghị, sớ cầu nguyện
Ý nghĩa
đơn xin đơn thỉnh nguyện đơn kiến nghị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0