Từ vựng
顕教
けんぎょう
vocabulary vocab word
Kengyō
Phật giáo hiển giáo
giáo lý Phật giáo công khai
顕教 顕教 けんぎょう Kengyō, Phật giáo hiển giáo, giáo lý Phật giáo công khai
Ý nghĩa
Kengyō Phật giáo hiển giáo và giáo lý Phật giáo công khai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0