Từ vựng
けんびきょう顕微鏡 けんびきょう顕微鏡 けんびきょう顕微鏡

Ý nghĩa

kính hiển vi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

顕微鏡
kính hiển vi
けんびきょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠