Từ vựng
顕彰
けんしょう
vocabulary vocab word
tôn vinh (công khai)
vinh danh
làm nổi bật những việc làm tốt hoặc thành tích của ai đó
顕彰 顕彰 けんしょう tôn vinh (công khai), vinh danh, làm nổi bật những việc làm tốt hoặc thành tích của ai đó
Ý nghĩa
tôn vinh (công khai) vinh danh và làm nổi bật những việc làm tốt hoặc thành tích của ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0