Từ vựng
額
がく
vocabulary vocab word
khung ảnh
bức tranh có khung
số tiền
tổng số
額 額 がく khung ảnh, bức tranh có khung, số tiền, tổng số
Ý nghĩa
khung ảnh bức tranh có khung số tiền
Luyện viết
Nét: 1/18
がく
vocabulary vocab word
khung ảnh
bức tranh có khung
số tiền
tổng số