Từ vựng
頼むから
たのむから
vocabulary vocab word
làm ơn đi mà!
tôi đang nhờ anh đấy
trời ơi
làm ơn đi!
頼むから 頼むから たのむから làm ơn đi mà!, tôi đang nhờ anh đấy, trời ơi, làm ơn đi!
Ý nghĩa
làm ơn đi mà! tôi đang nhờ anh đấy trời ơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0