Từ vựng
頼み入る
たのみいる
vocabulary vocab word
cầu xin tha thiết
khẩn khoản thỉnh cầu
頼み入る 頼み入る たのみいる cầu xin tha thiết, khẩn khoản thỉnh cầu
Ý nghĩa
cầu xin tha thiết và khẩn khoản thỉnh cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たのみいる
vocabulary vocab word
cầu xin tha thiết
khẩn khoản thỉnh cầu