Từ vựng
頬紅
ほおべに
vocabulary vocab word
phấn má hồng
phấn hồng
son má
頬紅 頬紅 ほおべに phấn má hồng, phấn hồng, son má
Ý nghĩa
phấn má hồng phấn hồng và son má
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほおべに
vocabulary vocab word
phấn má hồng
phấn hồng
son má