Từ vựng
ほおばる頬張る ほおばる頬張る ほおばる頬張る

Ý nghĩa

nhét đầy miệng và nhồi nhét thức ăn vào miệng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠