Từ vựng
頬張る
ほおばる
vocabulary vocab word
nhét đầy miệng
nhồi nhét thức ăn vào miệng
頬張る 頬張る ほおばる nhét đầy miệng, nhồi nhét thức ăn vào miệng
Ý nghĩa
nhét đầy miệng và nhồi nhét thức ăn vào miệng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0