Từ vựng
頌詞
しょうし
vocabulary vocab word
lời khen ngợi
bài điếu văn
頌詞 頌詞 しょうし lời khen ngợi, bài điếu văn
Ý nghĩa
lời khen ngợi và bài điếu văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうし
vocabulary vocab word
lời khen ngợi
bài điếu văn