Từ vựng
頂だい
ちょーだい
vocabulary vocab word
nhận
lấy
chấp nhận
được cho
ăn
uống
có
làm ơn (cho tôi; làm cho tôi)
頂だい 頂だい ちょーだい nhận, lấy, chấp nhận, được cho, ăn, uống, có, làm ơn (cho tôi; làm cho tôi)
Ý nghĩa
nhận lấy chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0