Từ vựng
音域
おんいき
vocabulary vocab word
âm vực
quãng giọng
tầm âm
音域 音域 おんいき âm vực, quãng giọng, tầm âm
Ý nghĩa
âm vực quãng giọng và tầm âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんいき
vocabulary vocab word
âm vực
quãng giọng
tầm âm