Từ vựng
面頬
めんぽお
vocabulary vocab word
tấm che mặt
kính che mặt
面頬 面頬 めんぽお tấm che mặt, kính che mặt
Ý nghĩa
tấm che mặt và kính che mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんぽお
vocabulary vocab word
tấm che mặt
kính che mặt