Từ vựng
面陳
めんちん
vocabulary vocab word
trưng bày mặt trước (tạp chí
sách
v.v. trên kệ)
hiển thị hướng mặt ra ngoài
trưng bày hướng về phía trước
面陳 面陳 めんちん trưng bày mặt trước (tạp chí, sách, v.v. trên kệ), hiển thị hướng mặt ra ngoài, trưng bày hướng về phía trước
Ý nghĩa
trưng bày mặt trước (tạp chí sách v.v. trên kệ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0