Từ vựng
面蛸
めんだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc bánh kếp
bạch tuộc dẹt
面蛸 面蛸 めんだこ bạch tuộc bánh kếp, bạch tuộc dẹt
Ý nghĩa
bạch tuộc bánh kếp và bạch tuộc dẹt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc bánh kếp
bạch tuộc dẹt