Từ vựng
めんだこ
めんだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc bánh kếp
bạch tuộc dẹt
めんだこ めんだこ めんだこ bạch tuộc bánh kếp, bạch tuộc dẹt
Ý nghĩa
bạch tuộc bánh kếp và bạch tuộc dẹt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めんだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc bánh kếp
bạch tuộc dẹt