Từ vựng
しずしず静静 しずしず静静 しずしず静静

Ý nghĩa

một cách yên lặng một cách chậm rãi và một cách duyên dáng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠