Từ vựng
静物
せいぶつ
vocabulary vocab word
vật tĩnh
vật đứng yên
tranh tĩnh vật
静物 静物 せいぶつ vật tĩnh, vật đứng yên, tranh tĩnh vật
Ý nghĩa
vật tĩnh vật đứng yên và tranh tĩnh vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいぶつ
vocabulary vocab word
vật tĩnh
vật đứng yên
tranh tĩnh vật