Từ vựng
せいさん青酸 せいさん青酸 せいさん青酸

Ý nghĩa

axit xianhiđric axit prussic và xianhiđro xianua

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠