Từ vựng
霜降り
しもふり
vocabulary vocab word
lốm đốm trắng
hoa tiêu (kiểu vải
hoa văn
v.v.)
vân mỡ (của thịt bò)
chần qua nước sôi rồi nước đá (với cá
gà
hải sản
v.v.)
sự hình thành sương giá
霜降り 霜降り しもふり lốm đốm trắng, hoa tiêu (kiểu vải, hoa văn, v.v.), vân mỡ (của thịt bò), chần qua nước sôi rồi nước đá (với cá, gà, hải sản, v.v.), sự hình thành sương giá
Ý nghĩa
lốm đốm trắng hoa tiêu (kiểu vải hoa văn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0