Từ vựng
霊
りょー
vocabulary vocab word
linh hồn
tinh thần
vong linh
ma
霊 霊-5 りょー linh hồn, tinh thần, vong linh, ma
Ý nghĩa
linh hồn tinh thần vong linh
Luyện viết
Nét: 1/15
りょー
vocabulary vocab word
linh hồn
tinh thần
vong linh
ma