Từ vựng
霊
み
vocabulary vocab word
thần
thần linh
thần thánh
linh hồn
kami
tuyệt vời
phi thường
đáng kinh ngạc
Thiên hoàng
sấm sét
霊 霊-4 み thần, thần linh, thần thánh, linh hồn, kami, tuyệt vời, phi thường, đáng kinh ngạc, Thiên hoàng, sấm sét
Ý nghĩa
thần thần linh thần thánh
Luyện viết
Nét: 1/15