Từ vựng
霊
たましー
vocabulary vocab word
linh hồn
tinh thần
tâm trí
ý chí
sinh lực
thứ quan trọng như mạng sống
thứ vô giá
tinh thần cốt lõi
trạng thái tinh thần
霊 霊-2 たましー linh hồn, tinh thần, tâm trí, ý chí, sinh lực, thứ quan trọng như mạng sống, thứ vô giá, tinh thần cốt lõi, trạng thái tinh thần
Ý nghĩa
linh hồn tinh thần tâm trí
Luyện viết
Nét: 1/15