Từ vựng
しんがいさせる震駭させる しんがいさせる震駭させる しんがいさせる震駭させる

Ý nghĩa

làm sợ hãi làm kinh hãi và làm sốc

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠