Từ vựng
でんちく電蓄 でんちく電蓄 でんちく電蓄

Ý nghĩa

máy hát điện

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠