Từ vựng
雲雀
ひばり
vocabulary vocab word
chim chiền chiện
sơn ca Mông Cổ
雲雀 雲雀 ひばり chim chiền chiện, sơn ca Mông Cổ
Ý nghĩa
chim chiền chiện và sơn ca Mông Cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひばり
vocabulary vocab word
chim chiền chiện
sơn ca Mông Cổ