Từ vựng
雲梯
うんてい
vocabulary vocab word
thang ngang
thang vượt chướng ngại
thang khỉ
thang vân thê (thang leo tường cổ dùng trong chiến tranh thời cổ đại Trung Quốc)
雲梯 雲梯 うんてい thang ngang, thang vượt chướng ngại, thang khỉ, thang vân thê (thang leo tường cổ dùng trong chiến tranh thời cổ đại Trung Quốc)
Ý nghĩa
thang ngang thang vượt chướng ngại thang khỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0