Từ vựng
雲井
くもい
vocabulary vocab word
bầu trời
mây
nơi xa xôi
nơi cao
triều đình
雲井 雲井 くもい bầu trời, mây, nơi xa xôi, nơi cao, triều đình
Ý nghĩa
bầu trời mây nơi xa xôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くもい
vocabulary vocab word
bầu trời
mây
nơi xa xôi
nơi cao
triều đình