Từ vựng
離瓣
りべん
vocabulary vocab word
cánh hoa rời
hoa nhiều cánh rời
cánh hoa tách rời
離瓣 離瓣 りべん cánh hoa rời, hoa nhiều cánh rời, cánh hoa tách rời
Ý nghĩa
cánh hoa rời hoa nhiều cánh rời và cánh hoa tách rời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0