Từ vựng
離党
りとう
vocabulary vocab word
rời khỏi đảng phái chính trị
離党 離党 りとう rời khỏi đảng phái chính trị
Ý nghĩa
rời khỏi đảng phái chính trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りとう
vocabulary vocab word
rời khỏi đảng phái chính trị