Từ vựng
雛段
ひなだん
vocabulary vocab word
giá búp bê nhiều tầng (cho búp bê hina)
bệ nhiều tầng
khán đài nhiều tầng
雛段 雛段 ひなだん giá búp bê nhiều tầng (cho búp bê hina), bệ nhiều tầng, khán đài nhiều tầng
Ý nghĩa
giá búp bê nhiều tầng (cho búp bê hina) bệ nhiều tầng và khán đài nhiều tầng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雛段
giá búp bê nhiều tầng (cho búp bê hina), bệ nhiều tầng, khán đài nhiều tầng
ひなだん
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ