Từ vựng
雑菌
ざっきん
vocabulary vocab word
vi sinh vật
vi khuẩn hoại sinh
vi khuẩn dị dưỡng
雑菌 雑菌 ざっきん vi sinh vật, vi khuẩn hoại sinh, vi khuẩn dị dưỡng
Ý nghĩa
vi sinh vật vi khuẩn hoại sinh và vi khuẩn dị dưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0