Từ vựng
集計
しゅうけい
vocabulary vocab word
tổng hợp
tổng kết
tập hợp
kiểm phiếu
cộng dồn
tính tổng
集計 集計 しゅうけい tổng hợp, tổng kết, tập hợp, kiểm phiếu, cộng dồn, tính tổng
Ý nghĩa
tổng hợp tổng kết tập hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0