Từ vựng
集合
しゅうごう
vocabulary vocab word
họp mặt
tập trung
cuộc họp
tập hợp
集合 集合 しゅうごう họp mặt, tập trung, cuộc họp, tập hợp
Ý nghĩa
họp mặt tập trung cuộc họp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうごう
vocabulary vocab word
họp mặt
tập trung
cuộc họp
tập hợp