Từ vựng
雅俗
がぞく
vocabulary vocab word
thanh nhã và tục tĩu
cổ điển và thông tục
雅俗 雅俗 がぞく thanh nhã và tục tĩu, cổ điển và thông tục
Ý nghĩa
thanh nhã và tục tĩu và cổ điển và thông tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がぞく
vocabulary vocab word
thanh nhã và tục tĩu
cổ điển và thông tục