Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雄刈萱
おがるかや
vocabulary vocab word
cỏ sả xoắn Goering
雄刈萱
ogarukaya
雄刈萱
雄刈萱
おがるかや
cỏ sả xoắn Goering
お
が
る
か
や
雄
刈
萱
お
が
る
か
や
雄
刈
萱
お
が
る
か
や
雄
刈
萱
Ý nghĩa
cỏ sả xoắn Goering
cỏ sả xoắn Goering
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おがるかや
cỏ sả xoắn Goering
Phân tích thành phần
雄刈萱
cỏ sả xoắn Goering
おがるかや
雄
nam tính, giống đực, anh hùng...
お-, おす, ユウ
厷
cẳng tay, cánh tay trên, tròn
かいな, ひじ, コウ
𠂇
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
刈
gặt, cắt, tỉa...
か.る, ガイ, カイ
㐅
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
萱
cỏ lau
かや, かんぞう, ケン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
宣
tuyên bố, nói, thông báo
のたま.う, セン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
亘
trải dài, bao phủ, kéo dài qua
わた.る, もと.める, コウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.