Từ vựng
隣邦
りんぽう
vocabulary vocab word
nước láng giềng
quốc gia láng giềng
隣邦 隣邦 りんぽう nước láng giềng, quốc gia láng giềng
Ý nghĩa
nước láng giềng và quốc gia láng giềng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんぽう
vocabulary vocab word
nước láng giềng
quốc gia láng giềng