Từ vựng
隣合う
となりあう
vocabulary vocab word
nằm cạnh nhau
ngồi sát bên nhau
隣合う 隣合う となりあう nằm cạnh nhau, ngồi sát bên nhau
Ý nghĩa
nằm cạnh nhau và ngồi sát bên nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
となりあう
vocabulary vocab word
nằm cạnh nhau
ngồi sát bên nhau