Từ vựng
隣り近所
となりきんじょ
vocabulary vocab word
hàng xóm
láng giềng
khu phố
khu dân cư
隣り近所 隣り近所 となりきんじょ hàng xóm, láng giềng, khu phố, khu dân cư
Ý nghĩa
hàng xóm láng giềng khu phố
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0