Từ vựng
となりきんじょ
となりきんじょ
vocabulary vocab word
hàng xóm
láng giềng
khu phố
khu dân cư
となりきんじょ となりきんじょ となりきんじょ hàng xóm, láng giềng, khu phố, khu dân cư
Ý nghĩa
hàng xóm láng giềng khu phố
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0