Từ vựng
隣り合う
となりあう
vocabulary vocab word
nằm cạnh nhau
ngồi sát bên nhau
隣り合う 隣り合う となりあう nằm cạnh nhau, ngồi sát bên nhau
Ý nghĩa
nằm cạnh nhau và ngồi sát bên nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
となりあう
vocabulary vocab word
nằm cạnh nhau
ngồi sát bên nhau