Từ vựng
隠遁生活
いんとんせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống ẩn dật
sống ẩn cư
lối sống tách biệt với thế giới
隠遁生活 隠遁生活 いんとんせいかつ cuộc sống ẩn dật, sống ẩn cư, lối sống tách biệt với thế giới
Ý nghĩa
cuộc sống ẩn dật sống ẩn cư và lối sống tách biệt với thế giới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0