Từ vựng
際涯
さいがい
vocabulary vocab word
giới hạn
ranh giới
điểm cuối
際涯 際涯 さいがい giới hạn, ranh giới, điểm cuối
Ý nghĩa
giới hạn ranh giới và điểm cuối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいがい
vocabulary vocab word
giới hạn
ranh giới
điểm cuối