Từ vựng
際会
さいかい
vocabulary vocab word
cuộc gặp gỡ
đối diện
đối đầu
際会 際会 さいかい cuộc gặp gỡ, đối diện, đối đầu
Ý nghĩa
cuộc gặp gỡ đối diện và đối đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいかい
vocabulary vocab word
cuộc gặp gỡ
đối diện
đối đầu