Từ vựng
隙間風
すきまかぜ
vocabulary vocab word
gió lùa
luồng gió lạnh lọt qua khe cửa
sự nguội lạnh trong mối quan hệ
luồng gió lạnh giữa hai người
隙間風 隙間風 すきまかぜ gió lùa, luồng gió lạnh lọt qua khe cửa, sự nguội lạnh trong mối quan hệ, luồng gió lạnh giữa hai người
Ý nghĩa
gió lùa luồng gió lạnh lọt qua khe cửa sự nguội lạnh trong mối quan hệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0