Từ vựng
かくりしつ隔離室 かくりしつ隔離室 かくりしつ隔離室

Ý nghĩa

phòng cách ly phòng kiểm dịch và khu vực cách ly

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

隔離室
phòng cách ly, phòng kiểm dịch, khu vực cách ly
かくりしつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠