Từ vựng
隔離室
かくりしつ
vocabulary vocab word
phòng cách ly
phòng kiểm dịch
khu vực cách ly
隔離室 隔離室 かくりしつ phòng cách ly, phòng kiểm dịch, khu vực cách ly
Ý nghĩa
phòng cách ly phòng kiểm dịch và khu vực cách ly
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
隔離室
phòng cách ly, phòng kiểm dịch, khu vực cách ly
かくりしつ