Từ vựng
隔月刊
かくげつかん
vocabulary vocab word
ấn phẩm hai tháng một kỳ
隔月刊 隔月刊 かくげつかん ấn phẩm hai tháng một kỳ
Ý nghĩa
ấn phẩm hai tháng một kỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくげつかん
vocabulary vocab word
ấn phẩm hai tháng một kỳ