Từ vựng
隅柱
すみばしら
vocabulary vocab word
cột góc
trụ góc
cột phải sân khấu Noh
隅柱 隅柱 すみばしら cột góc, trụ góc, cột phải sân khấu Noh
Ý nghĩa
cột góc trụ góc và cột phải sân khấu Noh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すみばしら
vocabulary vocab word
cột góc
trụ góc
cột phải sân khấu Noh