Từ vựng
陽焼け
ひやけ
vocabulary vocab word
cháy nắng
rám nắng
sạm da
phai màu do nắng
ố vàng
khô cạn
陽焼け 陽焼け ひやけ cháy nắng, rám nắng, sạm da, phai màu do nắng, ố vàng, khô cạn
Ý nghĩa
cháy nắng rám nắng sạm da
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0